Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哀悼 (āidào)

āidào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ai điệu

Nghĩa

  1. ai điếu; chia buồn; thương tiếc; đau đớn tưởng niệm; than khóc; nhớ tiếc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ