Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

品秩 (pǐnzhì)

pǐnzhì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phẩm trật

Nghĩa

  1. Cấp bực quan lại và bổng trật (mức lương bổng cao thấp). ☆Tương tự: phẩm cấp 品級.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ