Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
品
茶
品茶 (pǐnchá)
pǐnchá
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phẩm trà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhâm nhi trà
2
nếm trà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng
茶
chá
trà; chè; thức uống; trà (thức uống)