Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈尔滨 (hā'ěrbīn)

hā'ěrbīn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ha nhĩ tân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Cáp Nhĩ Tân (thuộc tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哈尔滨