Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈桑 (hāsāng)

hāsāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ha tang

Nghĩa

  1. Hassan (tên người)
  2. Quận Hassan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ