Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哌替啶 (pàitìdìng)

pàitìdìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa thế đính

Nghĩa

  1. pethidine (hay còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ