Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

响应 (xiǎngyìng)

xiǎngyìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hưởng ứng

Nghĩa

  1. hưởng ứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 响应