Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哧
溜
溜
哧溜溜 (chīliūliū)
chīliūliū
Từ loại
Phó từ, Danh từ
Hán Việt
xích lựu lựu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 哧溜
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哧
chī
roạt; xoạt; khì khì (từ tượng thanh)
溜
liū
trượt; trượt xuống; chuồn mất; lặn mất; biến mất