Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哩 (lǐ)

lǐ

Từ loại
Thán từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
lí | lý | ly

Nghĩa

  1. dặm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 哩