Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哪
些
哪些 (nǎxiē)
nǎxiē
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
na ta
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái nào; người nào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哪
nǎ
nào; cái gì (dùng riêng giống như''什么'')
些
xiē
một ít; một vài; hơn một chút (dùng sau hình dung từ, biểu thị so sánh)