Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哪儿 (nǎr)

nǎr

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ, Phó từ
Hán Việt
na nhi

Nghĩa

  1. chỗ nào; đâu
  2. bất kỳ đâu
  3. đâu có (cách trả lời khiêm tốn khi được người khác khen ngợi)
  4. đâu đấy Phó từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哪儿