Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哪
吒
哪吒 (nǎzhā)
nǎzhā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na tra
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nezha, vị thần bảo vệ
2
Na Tra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哪
nǎ
nào; cái gì (dùng riêng giống như''什么'')
吒
Zhā
quở trách