Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唇
唇 (chún)
chún
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thần | chấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
môi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 唇
上唇
shàngchún
thượng thần
labrum (côn trùng học); môi trên
下唇
xiàchún
hạ thần
Môi dưới
兔唇
tùchún
thỏ thần
sứt môi; hở môi; hở răng
内唇
nèichún
nội thần
epipharynx (côn trùng học); phần bên trong của môi
唇典
chúndiǎn
thần điển
argot; từ mã
唇印
chúnyìn
thần ấn
hôn trên cổ; dấu môi
唇彩
chúncǎi
thần thải
Son bóng
唇膏
chúngāo
thần cao
son môi; sáp môi; sáp