Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

唱腔 (chàngqiāng)

chàngqiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xướng khang

Nghĩa

  1. làn điệu; thanh nhạc; điệu hát; xoang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ