Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

啁 (zhāo)

zhāo

Từ loại
Danh từ, Động từ, 书
Hán Việt
trù

Nghĩa

  1. líu lo; ríu rít (âm thanh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 啁