Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

商场 (shāngchǎng)

shāngchǎng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thương trường
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thương trường; thị trường
  2. cửa hàng tổng hợp; cửa hàng, trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm; cửa hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 商场