商场 (shāngchǎng)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- thương trường
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thương trường; thị trường
- cửa hàng tổng hợp; cửa hàng, trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm; cửa hàng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.