Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

商贾 (shānggǔ)

shānggǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương giả

Nghĩa

  1. thương nhân; con buôn; nhà buôn; lái buôn
  2. thương cổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ