Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

商量 (shāngliang)

shāngliang

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thương lương

Nghĩa

  1. thương lượng; bàn bạc; trao đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 商量