喃喃喃喃 (nánnán)nánnánTừ loạiTừ tượng thanh, Phó từ, Động từHán Việtnam namLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rì rà rì rầm; lẩm bẩm; lẩm nhẩm (Tượng thanh); nâm