Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

善后 (shànhòu)

shànhòu

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thiện hậu

Nghĩa

  1. giải quyết tốt hậu quả; khắc phục hậu quả (thu xếp thoả đáng khi xảy ra việc không may); thiện hậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 善后