善良善良 (shànliáng)shànliángCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtthiện lươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lương thiện; hiền lành; tốt bụng2lành; thảo hiền; lương; hiền thảo3thơm thảo4hiền