Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

善良 (shànliáng)

shànliáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thiện lương

Nghĩa

  1. lương thiện; hiền lành; tốt bụng
  2. lành; thảo hiền; lương; hiền thảo
  3. thơm thảo
  4. hiền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 善良