Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喇
合
喇合 (lǎhé)
lǎhé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạt hợp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ra-háp (mẹ của Bô-ô)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喇
lā
phần phật (từ tượng thanh)
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung