喊喊 (hǎn)hǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthảm | hámLưu vào ghi chú mớiNghĩa1la; la to; quát to; hô; hô hoán2kêu; gọi (người)3gọi; kêu; xưng hô