喜寿喜寿 (xǐshòu)xǐshòuTừ loạiPhó từHán Việthỉ thọLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Sinh nhật lần thứ 77 (kính ngữ, cổ xưa hoặc thuật ngữ tiếng Nhật)