Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喜帖 (xǐtiě)

xǐtiě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hỉ thiếp

Nghĩa

  1. thiếp cưới; thiếp mời; thiệp mời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ