Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喜悦 (xǐyuè)

xǐyuè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
hỉ duyệt

Nghĩa

  1. vui sướng; vui thích; khoái trá
  2. niềm vui, sự vui thích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ