Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喜欢 (xǐhuɑn)

xǐhuɑn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
hỉ hoan

Nghĩa

  1. thích; yêu mến; ưa thích; thú
  2. mừng
  3. vui mừng, vui vẻ; vui mừng; vui vẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 喜欢