喜欢喜欢 (xǐhuɑn)xǐhuɑnCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việthỉ hoanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thích; yêu mến; ưa thích; thú2mừng3vui mừng, vui vẻ; vui mừng; vui vẻ