Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喜饼 (xǐbǐng)

xǐbǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hỉ bính

Nghĩa

  1. bánh cưới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ