Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喜
饼
喜饼 (xǐbǐng)
xǐbǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hỉ bính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh cưới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喜
xǐ
mừng; vui; hân hoan; hoan hỷ; điều mừng; việc vui mừng
饼
bǐng
bánh (thức ăn chế biến bằng bột mì đem hấp hoặc nướng chín, thường có hình dạng dẹp, tròn); bánh, đĩa: vật tròn như cái…