喧哗喧哗 (xuānhuá)xuānhuáTừ loạiĐộng từ, Danh từ, 形Hán Việthuyên hoaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ồn ào náo động; ồn ào; lao xao2làm rộn3cà tum4inh 动