Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喧
腾
喧腾 (xuānténg)
xuānténg
Từ loại
Động từ, 形
Hán Việt
huyên đằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ồn ào sôi sục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喧
xuān
tiếng động lớn
腾
téng
nhảy; chạy nhảy; vọt lên cao