喧闹喧闹 (xuānnào)xuānnàoTừ loạiĐộng từHán Việthuyên náoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ồn ào náo động; xốn xác; rinh; khua động; náo; ầm ỹ; ồn; ỏi2eo sèo