Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嗔
怒
嗔怒 (chēnnù)
chēnnù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sân nộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trở nên giận dữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嗔
chēn
giận; giận dữ; quở mắng; quở trách; trách mắng; không hài lòng
怒
nù
phẫn nộ; tức giận; bực tức; xung; bừng bừng; mạnh mẽ (khí thế)