Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嗔斥 (chēnchì)

chēnchì

Hán Việt
sân xích

Nghĩa

  1. quở trách
  2. mắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ