Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嗪
嗪 (qín)
qín
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
_
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
âm đọc; chữ dùng để dịch âm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 嗪
吖嗪
yāqín
_ _
-azine; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng của chúng như pyridin 吡啶 C5H5N, pyrazin 哒嗪 C4H4N2 hoặc pyrimidin 嘧啶 C4…
吡嗪
bǐqín
tật _
pyrazine (hóa học) (từ mượn)
吩嗪
fēnqín
phân _
phenazine (loanword)
哌嗪
pàiqín
oa _
piperazin (tên thuốc) (Anh: piperazine)
哒嗪
dáqín
đát _
diazine; đi-a-zin (hợp chất hữu cơ, công thức C4 H4 N2. Là chất đồng phân nhưng khác cấu tạo của Pirimidin. Là hợp chất…
噻嗪
sāiqín
_ _
thiazine (hóa học) (từ mượn)
异咯嗪
yìgēqín
dị khạc _
isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)