Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噪音 (zàoyīn)

zàoyīn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
táo âm

Nghĩa

  1. tạp âm; âm thanh hỗn độn;tiếng ồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 噪音