Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
噪
鹃
噪鹃 (zàojuān)
zàojuān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
táo quyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tu hu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
噪
zào
kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu); la to; kêu to
鹃
juān
chim quyên; chim đỗ quyên; chim tu hú; tu hú