Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噶厦 (gáxià)

gáxià

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
cát hạ

Nghĩa

  1. ca-xi-a (chính phủ cũ của Tây Tạng ở Trung Quốc, sau tháng 3 năm 1959 đã giải tán)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ