Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
噶
喇
噶喇 (gálǎ)
gálǎ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cát lạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
onom.
2
giống như 噶 拉
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
噶
gá
ca-luân (quan chức chủ yếu của chính phủ Tây Tạng thời xưa ở Trung Quốc)
喇
lā
phần phật (từ tượng thanh)