Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噶拉 (gálā)

gálā

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
cát lạp

Nghĩa

  1. onom.
  2. giống như 噶 喇

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 噶拉