Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

囊揣 (nāngchuài)

nāngchuài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nang suỷ

Nghĩa

  1. yếu ớt; yếu đuối
  2. thịt lườn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ