Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
四
肢
四肢 (sìzhī)
sìzhī
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tứ chi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tứ chi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
四
sì
bốn; số bốn; Tứ (nốt nhạc trong nhạc dân tộc tương đương với số 6 trong giản phổ); tứ
肢
zhī
tay chân; chi; tứ chi
Từ có chứa 四肢
四肢支撑式
sìzhī zhīchēng shì
tứ chi chi sanh thức
plank thấp (tư thế yoga)
头脑简单四肢发达
tóunǎo jiǎndān sìzhī fādá
đầu não giản đơn tứ chi phát đạt
tất cả đều không có não