Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
回
家
回家 (huíjiā)
huíjiā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trở về nhà, về nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
回
huí
quanh co; vòng vo; vòng vèo; về; trở về; trả về
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở
Từ có chứa 回家
回家吃自己
huí jiā chī zìjǐ
hồi gia cật tự kỉ
(coll.) (Tw) để bị sa thải; bị bắn
当官不为民做主不如回家卖红薯
Dāng guān bù wéi mín zuòzhǔ bùrú huí jiā mài hóngshǔ
Làm quan mà không quyết định thay dân thì còn hơn về nhà bán khoai.