Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回归线 (huíguīxiàn)

huíguīxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồi quy tuyến

Nghĩa

  1. chí tuyến; hồi quy tuyến; đường hồi quy (cách đường xích đạo của trái đất ở 23o27' về phía bắc và 23o27' về phía nam.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回归线