Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回忆录 (huíyìlù)

huíyìlù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồi ức lục

Nghĩa

  1. hồi ký; tập hồi ký

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ