Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回答 (huídá)

huídá

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hồi đáp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trả lời; đáp; giải đáp; đối đáp; đáp lại
  2. ứng đáp
  3. câu trả lời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ