回肠荡气回肠荡气 (huíchángdàngqì)huíchángdàngqìTừ loạiĐộng từHán Việthồi trường đãng khíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xúc động; kích động2đau lòng; đau buồn3rung động đến tâm can