Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回避 (huíbì)

huíbì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi tị

Nghĩa

  1. tránh; né tránh; trốn tránh; lánh đi; chạy mặt
  2. lẩn tránh; né tránh (nhân viên thẩm phán không truy cứu vụ án vì lợi hại cá nhân)
  3. lẩn mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ