Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回顾 (huígù)

huígù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi cố

Nghĩa

  1. nhìn lại; hồi tưởng; nhớ lại; quay đầu nhìn lại; đoái trông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回顾