Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

因素 (yīnsù)

yīnsù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân tố
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhân tố (thành phần cấu tạo nên bản chất sự vật)
  2. nhân tố; yếu tố (điều kiện hoặc nguyên nhân quyết định sự thành bại của sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 因素