Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
团
体
行
团体行 (tuántǐxíng)
tuántǐxíng
Hán Việt
đoàn thể hành
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
du lịch nhóm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)